MỘT NHÀ TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ BẤT ĐẮC DĨ
Lịch sử tư tưởng chính trị nhân loại ghi nhận vô số triết gia, nhà cai trị, nhà cách mạng. Plato viết Cộng Hòa, Aristotle viết Chính Trị Luận, Machiavelli viết Quân Vương, Marx viết Tư Bản Luận. Nhưng có một người chưa bao giờ viết một dòng nào về chính trị, chưa bao giờ nắm giữ quyền lực nhà nước, thậm chí bị hành quyết như một tội phạm chính trị lại có ảnh hưởng lên tư tưởng chính trị thế giới sâu sắc hơn bất kỳ ai trong danh sách trên: Chúa Giê-su thành Nazareth.
Nghịch lý này không phải ngẫu nhiên. Chính vì Chúa Giê-su không theo đuổi quyền lực theo nghĩa thông thường, những gì Ngài dạy về quyền lực mới có sức nặng đặc biệt. Ngài không có gì để mất, không có vương triều để bảo vệ, không có đảng phái để phục vụ. Lời Ngài nói xuất phát từ một vị trí độc lập tuyệt đối.
Để hiểu tư tưởng chính trị của Ngài, cần làm rõ ngay từ đầu: "chính trị" ở đây không chỉ là kỹ thuật quản trị nhà nước, mà là những câu hỏi căn bản hơn quyền lực đến từ đâu và phục vụ điều gì? Ai có phẩm giá được bảo vệ? Khi nào con người được phép không tuân lệnh nhà nước? Sự bất công có thể được kháng cự bằng cách nào? Đây chính xác là những câu hỏi mà lời dạy của Chúa Giê-su chạm đến, một cách sắc bén và táo bạo đến mức khó tin ở thế kỷ thứ nhất.
BỐI CẢNH ĐẤT NƯỚC BỊ CHIẾM ĐÓNG VÀ KỲ VỌNG MESSIA
Xứ Palestine Dưới Ách La Mã
Năm 63 TCN, tướng La Mã Pompey tiến vào Jerusalem, đặt dấu chấm hết cho nền độc lập cuối cùng của vương quốc Do Thái. Vào thời Chúa Giê-su, Palestine là một tỉnh lệ thuộc của đế quốc La Mã, bị chia cắt thành nhiều vùng quản lý khác nhau, mỗi vùng dưới quyền một tổng trấn hoặc tiểu vương thân La Mã. Người Do Thái phải nộp nhiều loại thuế nặng nề thuế ruộng đất, thuế đầu người, thuế đền thờ, thuế hải quan cho cả chính quyền La Mã lẫn tầng lớp tư tế bản địa.
Đời sống kinh tế của đa số dân chúng vô cùng khó khăn. Phần lớn nông dân mất đất vào tay địa chủ giàu có, trở thành tá điền hoặc lao động thuê mướn. Những người thu thuế thường là người Do Thái nhận thầu thu thuế cho La Mã bị coi là kẻ phản bội và đầu cơ trục lợi trên sự khốn khổ của đồng bào. Phụ nữ không có quyền pháp lý độc lập. Người mắc bệnh phong phải sống cách ly. Người ngoại bang, người tội lỗi, người nghèo tất cả đều bị đẩy ra ngoài lề xã hội tôn giáo và chính trị.
Kỳ Vọng Messia và Bối Cảnh Xuất Hiện Của Chúa Giê-su
Trong bối cảnh đó, người Do Thái nuôi dưỡng một kỳ vọng chính trị mạnh mẽ: sẽ có một Đấng Messia (Đấng được xức dầu) xuất hiện, giải phóng dân tộc khỏi ách ngoại bang, phục hồi vương triều David, lập lại vương quốc Israel huy hoàng. Một số nhóm như phong trào Zêlôt chủ trương nổi dậy vũ trang. Nhóm Pharisêu trông chờ một cuộc cải cách tôn giáo-đạo đức sâu sắc. Nhóm Essênô thì ẩn dật ở hoang mạc, chờ đợi "cuộc chiến cuối cùng" giữa con cái ánh sáng và con cái bóng tối.
Chúa Giê-su xuất hiện trong khung cảnh này với ngôn ngữ "Vương Quốc Thiên Chúa" (hay Vương Quốc Trời). Cụm từ này vang lên hơn một trăm lần trong bốn sách Tin Mừng. Với người nghe đương thời, đây không thể là ngôn ngữ hoàn toàn phi chính trị. "Vương quốc" là từ ngữ mang tính quyền lực, lãnh thổ, cai trị. Tuy nhiên, Chúa Giê-su liên tục tái định nghĩa "vương quốc" đó theo một nghĩa hoàn toàn bất ngờ và đó chính là trung tâm của tư tưởng chính trị Ngài.
"CỦA CAESAR TRẢ VỀ CAESAR"
Cái Bẫy và Câu Trả Lời
Một buổi sáng tại đền thờ Jerusalem, một nhóm người Pharisêu và Hêrôđian thường là đối lập nhau về chính trị cùng tiến đến hỏi Chúa Giê-su một câu hỏi được thiết kế như cái bẫy hoàn hảo:
"Thưa Thầy, chúng tôi biết Thầy là người chân thật... Vậy xin Thầy cho biết ý kiến: chúng tôi có được phép nộp thuế cho Caesar không?" (Mát-thêu 22:16-17)
Đây là câu hỏi không có câu trả lời an toàn theo logic chính trị thông thường. Nếu nói "có" Ngài ủng hộ chế độ chiếm đóng, mất lòng dân. Nếu nói "không" Ngài kêu gọi chống lại La Mã, có thể bị bắt ngay lập tức về tội phản loạn. Nhưng Chúa Giê-su không chơi theo luật của cái bẫy:
"Hãy trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar, và trả lại cho Thiên Chúa những gì thuộc về Thiên Chúa." (Mát-thêu 22:21)
Câu trả lời này đã khiến cả đám người "ngạc nhiên, bỏ Ngài mà đi" (Mt 22:22). Nhưng sự ngạc nhiên không chỉ vì Ngài thoát bẫy khéo léo. Sự ngạc nhiên còn vì chiều sâu tư tưởng ẩn trong câu trả lời đó.
Ý Nghĩa Triết Học
Câu nói này chứa đựng một nguyên tắc triết học chính trị quan trọng: sự phân biệt giữa hai lĩnh vực thẩm quyền. Nhà nước đại diện bởi Caesar có thẩm quyền thực sự trong lĩnh vực của nó: thuế má, pháp luật dân sự, trật tự xã hội. Đây không phải thẩm quyền do Chúa Giê-su bác bỏ. Nhưng thẩm quyền đó không phải tuyệt đối nó có giới hạn ở ranh giới của "những gì thuộc về Thiên Chúa".
"Những gì thuộc về Thiên Chúa" đối với người nghe Do Thái đương thời bao gồm mọi thứ: vì mọi sự thuộc về Thiên Chúa. Nhưng ở nghĩa cụ thể hơn: phẩm giá con người (vì con người mang hình ảnh Thiên Chúa Imago Dei), lương tâm, thờ phượng, lòng trung thành tối hậu. Đây là những thứ không một Caesar nào có quyền đòi hỏi.
Nhà thần học người Đức Ernst Käsemann gọi đây là "đặt dấu chấm hỏi lên quyền lực nhà nước" không phủ nhận nó, nhưng đặt nó vào đúng vị trí của nó: có giới hạn, có điều kiện, không phải tối thượng. Đây là mầm mống của tư tưởng về quyền tự do lương tâm, về giới hạn của nhà nước, về những quyền mà chính quyền không được tước đoạt những nền tảng của tư tưởng dân chủ tự do hiện đại.
VƯƠNG QUỐC THIÊN CHÚA — MỘT TRẬT TỰ XÃ HỘI KHÁC
"Vương Quốc Ta Không Thuộc Thế Gian Này"
Trước tòa án La Mã, khi Philatô hỏi: "Ông có phải là vua dân Do Thái không?", Chúa Giê-su trả lời:
"Vương quốc của Ta không thuộc thế gian này. Nếu vương quốc Ta thuộc thế gian này, thuộc hạ của Ta đã chiến đấu để Ta không bị nộp cho người Do Thái. Nhưng vương quốc của Ta không ở đây." (Gioan 18:36)
Câu này thường bị hiểu sai là Chúa Giê-su không quan tâm đến thế giới này, rằng Ngài chỉ lo việc "thiên đường" sau khi chết. Nhưng "không thuộc thế gian này" (không phải "không ở trong thế gian này") có nghĩa chính xác hơn: không theo quy luật của thế gian. Vương quốc Ngài không vận hành bằng bạo lực, không duy trì bằng sức mạnh quân sự, không đứng vững bằng sự sợ hãi tức là ngược lại với mọi nhà nước thế tục.
Trước đó, khi đám đông muốn "tôn Ngài làm vua" sau phép lạ bánh hóa nhiều (Ga 6:15), Ngài lặng lẽ rút lui vào núi một mình. Đây là hành động từ chối có chủ đích, không phải sự ngại ngùng. Ngài hiểu rằng quyền lực chính trị thế tục, dù đặt vào tay người tốt, vẫn có nguy cơ trở thành công cụ áp bức vì bản chất của nó dựa trên cưỡng bức.
Phúc Âm Nazareth — Cương Lĩnh Xã Hội
Lần đầu rao giảng công khai tại hội đường quê nhà Nazareth, Chúa Giê-su mở sách tiên tri Isaia và đọc:
"Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Ngài đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Ngài đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa." (Luca 4:18-19)
Rồi Ngài gấp sách lại và nói: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe." (Lc 4:21). Đây không chỉ là tuyên bố thần học đây là cương lĩnh hành động. Các nhà thần học gọi đây là "lựa chọn ưu tiên cho người nghèo" (preferential option for the poor) một nguyên tắc mà thần học giải phóng Mỹ Latinh thế kỷ 20 sẽ xây dựng thành một hệ thống tư tưởng đầy đủ.
"Năm hồng ân" là tham chiếu đến luật Jubilee trong sách Lêvi: mỗi 50 năm, đất đai được trả về cho người ban đầu, nô lệ được giải phóng, nợ nần được xóa. Đây là luật kinh tế-xã hội triệt để nhất trong Kinh Thánh Do Thái và Chúa Giê-su tuyên bố Ngài đến để thực hiện điều đó, không chỉ như một lễ nghi, mà như một thực tại.
Tám mối phúc thật — Hiến Pháp Của Vương Quốc
Bài Giảng Trên Núi (Mt 5-7) là văn kiện chính trị-đạo đức dài nhất của Chúa Giê-su. Mở đầu bằng Tám Mối Phúc Thật, đây là sự đảo lộn triệt để thang bậc giá trị của thế giới:
"Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ. Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa." (Mát-thêu 5:3,5,9)
Trong thế giới La Mã, kẻ mạnh mới được phúc. Trong thế giới của Chúa Giê-su, kẻ hiền lành, người xây dựng hòa bình, người bị bách hại vì công lý họ mới là những người được Thiên Chúa nhìn nhận. Đây không phải an ủi người yếu đuối bằng lời hứa hão huyền đây là tuyên bố về một hệ thống giá trị khác biệt hoàn toàn với đế quốc La Mã, nơi vinh quang thuộc về chiến binh, của cải thuộc về kẻ mạnh.
PHÊ PHÁN QUYỀN LỰC — TIẾNG NÓI TỪ BÊN LỀ
Hành Động Chính Trị Trực Tiếp
Không phải tất cả tư tưởng của Chúa Giê-su chỉ ở dạng lời nói. Một trong những hành động mang tính biểu tượng chính trị mạnh mẽ nhất là vụ "dọn sạch đền thờ":
"Ngài vào Đền Thờ và đuổi hết những kẻ đang buôn bán trong đó... Ngài nói với họ: Đã có lời chép rằng: Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện, thế mà các ngươi biến thành hang trộm cướp." (Mát-thêu 21:12-13)
Đây không chỉ là hành động tôn giáo. Hệ thống đổi tiền và buôn bán tại đền thờ gắn liền trực tiếp với quyền lực tư tế tầng lớp cộng tác với La Mã để duy trì trật tự và hưởng lợi từ đó. Đuổi những người buôn bán là tấn công trực tiếp vào hệ thống kinh tế-chính trị của đền thờ. Không ngạc nhiên gì khi ngay sau hành động này, các thầy tế lễ cả và kỳ mục "tìm cách giết Ngài" (Mt 21:46).
Phê Phán Giới Lãnh Đạo Tôn Giáo — Chính Trị
Trong Mát-thêu chương 23, Chúa Giê-su có bài phát biểu dài nhất và gay gắt nhất nhắm vào các kinh sư và Pharisêu tầng lớp vừa có quyền lực tôn giáo vừa có ảnh hưởng chính trị đáng kể:
"Khốn cho các ngươi, hỡi các kinh sư và người Pharisêu giả hình! Các ngươi đóng cửa Nước Trời trước mặt thiên hạ... các ngươi nuốt hết tài sản của các bà góa, lại còn làm bộ đọc kinh cầu nguyện lâu giờ." (Mát-thêu 23:13-14)
Bảy lần "Khốn cho các ngươi" trong bài diễn văn này không phải những lời nguyền rủa ngẫu hứng. Đây là phê phán có hệ thống một tầng lớp lãnh đạo sử dụng quyền lực tôn giáo để bóc lột người yếu đặc biệt là "các bà góa", biểu tượng của nhóm dễ bị tổn thương nhất trong xã hội Do Thái đương thời.
Ở chỗ khác, Ngài cảnh báo: "Hãy coi chừng men của người Pharisêu, tức là thói đạo đức giả" (Lc 12:1). "Men" (leaven) là ẩn dụ về thứ lan ra âm thầm, thấm vào toàn bộ một thứ quyền lực mềm tham nhũng xã hội từ bên trong.
Những Người Vô Hình Được Nhìn Thấy
Một chiều kích chính trị quan trọng khác của Chúa Giê-su là việc Ngài liên tục "nhìn thấy" và đối thoại với những người mà xã hội đương thời coi như vô hình hoặc không đáng:
Người phụ nữ Samaria bên giếng nước (Ga 4) giao thoa ba lần phân biệt đối xử: giới tính, sắc tộc, và đạo đức (bà đã năm đời chồng). Chúa Giê-su không chỉ nói chuyện mà còn tiết lộ những điều sâu sắc nhất về thần học cho bà người được coi là không xứng được học đạo. Người thu thuế Dakêu (Lc 19) bị cộng đồng tẩy chay vì cộng tác với La Mã. Ngài chủ động mời mình đến nhà ông. Người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình (Ga 8) bị đám đông định ném đá Ngài bảo vệ bằng câu hỏi làm câm lặng tất cả: "Ai trong các ngươi sạch tội thì hãy ném đá trước đi."
Mỗi hành động này là một hành động chính trị: trao lại phẩm giá cho người bị hệ thống quyền lực tước đoạt. Không cần ban hành luật, không cần chiếm ngai vàng chỉ cần nhìn thẳng vào mắt một người và đối xử với họ như con người có giá trị đầy đủ.
ĐẢO LỘN QUYỀN LỰC — MÔ HÌNH LÃNH ĐẠO PHỤC VỤ
Tranh Cãi Về Chức Vị
Khi các môn đệ Giacôbê và Gioan qua mẹ họ xin được ngồi bên phải bên trái trong vương quốc, phản ứng của Chúa Giê-su bộc lộ trọng tâm tư tưởng chính trị của Ngài:
"Anh em biết: những người được coi là thủ lãnh các dân thì dùng quyền mà thống trị dân, những người làm lớn thì lấy quyền mà cai quản dân. Nhưng giữa anh em thì không được như vậy: ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em; ai muốn làm đầu thì phải làm đầy tớ mọi người." (Mác 10:42-44)
Câu này không phải lời khuyên về đức khiêm tốn cá nhân. Đây là mô tả về một cấu trúc quyền lực hoàn toàn khác. Trong đế quốc La Mã và trong hầu hết mọi hệ thống chính trị quyền lực chạy từ trên xuống dưới: kẻ mạnh ra lệnh, kẻ yếu phục tùng. Chúa Giê-su đề xuất quyền lực chạy ngược chiều: lãnh đạo là người đặt mình vào vị trí phục vụ người khác.
Rửa Chân — Biểu Tượng Hành Động
Tại Bữa Tiệc Ly, Chúa Giê-su thực hiện điều không thể tưởng tượng được trong văn hóa đương thời:
"Ngài đứng dậy, rời bàn ăn, cởi áo ngoài ra, và thắt lưng bằng chiếc khăn. Rồi Ngài đổ nước vào chậu, bắt đầu rửa chân cho các môn đệ và lấy khăn thắt lưng mà lau." (Gioan 13:4-5)
Rửa chân là công việc của nô lệ và theo nhiều nguồn tư liệu Do Thái, thậm chí nô lệ Do Thái không bị buộc phải rửa chân cho chủ. Đây là hành động hạ mình triệt để nhất mà một người có địa vị có thể làm. Khi Phêrô phản đối, Chúa Giê-su giải thích: "Thầy đã làm gương cho anh em, để anh em cũng làm như Thầy đã làm." (Ga 13:15).
Đây không phải một lần thực hành tượng trưng. Đây là lệnh truyền có hệ thống: mô hình quyền lực trong cộng đồng của Ngài phải vận hành theo nguyên tắc phục vụ. Robert Greenleaf, người đề xướng lý thuyết "servant leadership" (lãnh đạo tôi tớ) năm 1970 được áp dụng rộng rãi trong quản trị hiện đại thừa nhận nguồn cảm hứng trực tiếp từ đoạn Kinh Thánh này.
TÌNH YÊU KẺ THÙ — CHÍNH TRỊ HỌC PHI BẠO LỰC
Lệnh Truyền Gây Tranh Cãi Nhất
Không có tư tưởng nào của Chúa Giê-su gây tranh cãi hơn và cũng bị hiểu sai nhiều hơn lệnh truyền này:
"Anh em đã nghe Luật dạy rằng: Hãy yêu đồng loại và hãy ghét kẻ thù. Còn Thầy, Thầy bảo anh em: hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em... vì nếu anh em yêu thương kẻ yêu thương mình, thì anh em nào có công chi?" (Mát-thêu 5:43-44, 46)
Đây bị coi là ngây thơ, không thực tế, thậm chí nguy hiểm trong lĩnh vực chính trị. Nhưng hãy đặt nó vào bối cảnh: người Do Thái dưới ách La Mã có mọi lý do để căm thù kẻ chiếm đóng. Chúa Giê-su không nói "đừng nhận ra sự bất công" hay "đừng kháng cự". Ngài nói: đừng để lòng căm thù biến bạn thành gương phản chiếu của kẻ áp bức bạn.
"Giơ Má Kia" — Kháng Cự Sáng Tạo
Câu "ai tát má phải của anh, hãy giơ cả má trái nữa" (Mt 5:39) thường được hiểu là lời kêu gọi thụ động chấp nhận bạo lực. Nhà thần học Walter Wink đã chỉ ra sai lầm của cách hiểu này trong bộ sách "The Powers" nổi tiếng của ông.
Trong văn hóa Do Thái thế kỷ thứ nhất, tát vào má phải bằng tay phải là cử chỉ sỉ nhục dùng mu bàn tay tát người cấp dưới. Đưa má trái ra là buộc kẻ tấn công phải chọn: hoặc tát bằng lòng bàn tay hành động chỉ dùng giữa những người bình đẳng hoặc dừng lại. Nạn nhân bằng hành động đó đang nói: "Tôi là con người, bình đẳng với anh." Đây là kháng cự phi bạo lực nhưng chủ động không phải khuất phục.
Tương tự, câu "ai bắt anh đi một dặm, hãy đi hai dặm với người ấy" (Mt 5:41) đề cập đến luật La Mã cho phép binh lính bắt dân thường mang đồ cho họ tối đa một dặm. Đi hai dặm là hành động vượt ra ngoài tầm kiểm soát của hệ thống luật pháp La Mã và biến kẻ có quyền thành người bị động, không biết phản ứng thế nào.
Di Sản: Gandhi và Martin Luther King Jr.
Tư tưởng phi bạo lực của Chúa Giê-su không chỉ là lý thuyết trên giấy. Nó đã trở thành vũ khí chính trị trong tay Mahatma Gandhi ở Ấn Độ và Martin Luther King Jr. ở Mỹ hai phong trào giải phóng lớn nhất thế kỷ 20.
Gandhi viết: "Bài Giảng Trên Núi đã thấm vào tận xương tủy tôi." Nguyên tắc Satyagraha (nắm giữ chân lý) và Ahimsa (bất bạo lực) của ông thực chất là bản dịch sang ngữ cảnh Ấn Độ của tư tưởng Chúa Giê-su. King thì minh bạch hơn khi đặt nền tảng thần học Kitô giáo cho phong trào dân quyền: "Tình yêu kẻ thù không phải ý thức hệ yếu đuối đó là sức mạnh duy nhất có thể phá vỡ vòng xoáy bạo lực và trả thù."
DI SẢN CHÍNH TRỊ — TỪ THẾ KỶ I ĐẾN HIỆN ĐẠI
Nền Tảng Cho Khái Niệm Phẩm Giá Con Người
Một trong những đóng góp sâu xa nhất của tư tưởng Chúa Giê-su cho chính trị thế giới là khái niệm phẩm giá phổ quát của con người. Tất mọi người đều mang "hình ảnh Thiên Chúa" (Imago Dei) không phân biệt giới tính, sắc tộc, tầng lớp, quốc tịch. Đây là một tuyên bố cách mạng trong thế giới La Mã, nơi phụ nữ và nô lệ không được coi là có đầy đủ nhân tính theo nghĩa pháp lý.
Điều 1 Tuyên ngôn Nhân quyền Phổ quát Liên Hợp Quốc (1948): "Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi." Các học giả lịch sử tư tưởng ghi nhận rằng khái niệm "nhân phẩm" (human dignity) không xuất hiện trong triết học Hy Lạp-La Mã cổ đại với nghĩa phổ quát nó được phát triển qua truyền thống Kitô giáo, với gốc rễ trong lời dạy của Chúa Giê-su.
Quyền Không Tuân Lệnh — Khi Luật Caesar Trái Với Luật Thiên Chúa
Nguyên tắc "của Caesar trả về Caesar" cũng hàm ý điều ngược lại: khi Caesar đòi những gì thuộc về Thiên Chúa, người ta có quyền thậm chí nghĩa vụ không tuân theo. Các môn đệ đầu tiên thực hành điều này khi bị lệnh "không được giảng dạy nhân danh Giê-su": "Phải vâng lời Thiên Chúa hơn vâng lời người phàm." (Cv 5:29).
Đây là mầm mống tư tưởng về quyền bất tuân dân sự (civil disobedience) được Henry David Thoreau hệ thống hóa thế kỷ 19 và Gandhi, King áp dụng thế kỷ 20. Khi luật pháp nhà nước xâm phạm lương tâm và phẩm giá con người, sự bất tuân có đạo đức là điều được phép và đôi khi là bắt buộc.
Thần Học Giải Phóng và Phong Trào Xã Hội Công Giáo
Thế kỷ 20, tư tưởng chính trị của Chúa Giê-su được tái khám phá và hệ thống hóa trong thần học giải phóng Mỹ Latinh với những tên tuổi như Gustavo Gutiérrez (Peru), Leonardo Boff (Brazil), Jon Sobrino (El Salvador). Phương pháp của họ là "đọc Kinh Thánh từ phía người nghèo" nhìn nhận rằng khi Chúa Giê-su chọn đứng về phía kẻ yếu, đó không phải chỉ là nghĩa cử đạo đức cá nhân, mà là định hướng chính trị-xã hội có hệ thống.
Tương tự, học thuyết xã hội Công giáo từ thông điệp Rerum Novarum (1891) của Leo XIII đến Laudato Si (2015) của Francis liên tục quay về với nguyên tắc nền tảng từ tư tưởng Chúa Giê-su: quyền lực kinh tế và chính trị phải phục vụ phẩm giá con người, không phải ngược lại.
MỘT TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ VẪN CÒN ĐANG XẢY RA
Hai nghìn năm sau khi Chúa Giê-su bị đóng đinh vì bị coi là mối đe dọa chính trị bản án ghi rõ "Vua dân Do Thái" như tội danh những tư tưởng của Ngài vẫn tiếp tục thách thức mọi hệ thống quyền lực.
Ngài không để lại hiến pháp, không thành lập đảng phái, không chinh phục lãnh thổ. Nhưng Ngài đã đặt câu hỏi căn bản nhất mà mọi hệ thống chính trị phải đối mặt: Quyền lực để làm gì? Ai được bảo vệ và ai bị gạt ra ngoài? Khi nào lương tâm con người phải đứng trên luật pháp nhà nước?
Câu trả lời của Ngài đặt phẩm giá con người trên quyền lực, phục vụ trên thống trị, tình yêu trên bạo lực không dễ thực hành. Lịch sử hai nghìn năm cho thấy những người tự nhận là môn đệ Ngài thường xuyên phản bội những nguyên tắc đó. Nhưng cũng chính những nguyên tắc đó liên tục nổi lên như tiêu chuẩn để phán xét sự phản bội ấy.
Có lẽ di sản chính trị bền vững nhất của Chúa Giê-su không phải là một học thuyết cụ thể, mà là một câu hỏi không bao giờ để yên: Trong thế giới của quyền lực và bạo lực, liệu có thể xây dựng một trật tự xã hội khác dựa trên phẩm giá, công lý, và tình huynh đệ hay không? Ngài sống và chết để tuyên bố rằng: có thể.
─────────────────────────────
Tham khảo: Walter Wink, The Powers That Be (1998); Gustavo Gutiérrez, A Theology of Liberation (1971); N.T. Wright, Jesus and the Victory of God (1996).
Author
Chuyên viết tin tức và bài phân tích về Giáo hội Công giáo và các vấn đề tôn giáo – xã hội quốc tế.