Thực tế mục vụ tại nhiều nơi cho thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ. Trong khi xã hội Việt Nam đang trải qua những biến chuyển sâu sắc và mở ra nhiều cơ hội mới cho việc loan báo Tin mừng, thì nhiều cộng đoàn Kitô hữu lại dành phần lớn năng lượng của mình cho đời sống nội bộ hơn là cho sứ mạng truyền giáo.
Nhận định này không nhằm quy trách nhiệm cho cá nhân hay cộng đoàn nào. Trái lại, nó chỉ muốn giúp chúng ta nhìn lại một cách trung thực những giới hạn, những thói quen mục vụ và cả những não trạng đã âm thầm hình thành trong đời sống Hội thánh, để từ đó có thể nhận ra những con đường canh tân cần thiết.

1. Não trạng “giữ đạo” thay vì loan báo Tin mừng
Một trong những trở ngại lớn nhất của truyền giáo không phải là thiếu sinh hoạt tôn giáo, nhưng là một não trạng đã hình thành qua nhiều thế hệ: não trạng giữ đạo.
Trong nhiều nơi, đời sống Kitô hữu được hiểu trước hết như việc bảo vệ và duy trì đức tin đã có, hơn là chia sẻ đức tin ấy cho người khác[9]. Mối quan tâm chính của nhiều cộng đoàn thường tập trung vào việc giữ vững đời sống phụng vụ, bảo tồn truyền thống, xây dựng cơ sở vật chất và củng cố sinh hoạt nội bộ. Tất cả những điều đó đều cần thiết, nhưng nếu không đi kèm với một ý thức truyền giáo, chúng có thể làm cho cộng đoàn dần dần quay vào trong chính mình.
Trong thông điệp Redemptoris Missio, Thánh Gioan Phaolô II đã cảnh báo rằng nhiều cộng đoàn Kitô hữu có nguy cơ trở nên “khép kín trong chính mình” và mất đi nhiệt huyết truyền giáo vốn là bản chất của Hội thánh.[10] Khi não trạng giữ đạo trở nên phổ biến, truyền giáo dễ bị xem như một hoạt động phụ, dành cho một số dòng tu hoặc những người có đặc sủng riêng, thay vì là trách nhiệm chung của toàn thể Dân Chúa.
2. Cơ cấu mục vụ hướng nội
Một yếu tố khác làm cho truyền giáo tiến chậm là cách tổ chức mục vụ vốn chủ yếu hướng vào đời sống nội bộ của cộng đoàn.
Phần lớn sinh hoạt của các giáo xứ thường tập trung vào việc chăm sóc đời sống phụng vụ, dạy giáo lý cho thiếu nhi, tổ chức các đoàn thể và duy trì những sinh hoạt truyền thống. Những hoạt động này có giá trị lớn trong việc nuôi dưỡng đức tin của cộng đoàn, nhưng nếu thiếu một định hướng rõ ràng về truyền giáo, chúng có thể vô tình làm cho đời sống mục vụ trở nên khép kín[11].
Đức Phanxicô nhiều lần cảnh báo rằng một Hội thánh chỉ chăm lo cho những người đã ở bên trong sẽ dần dần đánh mất sức sống truyền giáo. Ngài viết: “Tôi mơ ước một lựa chọn truyền giáo có khả năng biến đổi mọi sự, để các tập quán, cách làm việc, thời khóa biểu, ngôn ngữ và cơ cấu của Hội thánh trở thành một kênh thích hợp cho việc loan báo Tin mừng hơn là cho việc tự bảo toàn”[12].
Khi các cơ cấu mục vụ không hướng ra bên ngoài, truyền giáo dễ bị đẩy ra ngoài lề đời sống mục vụ thường ngày.
3. Giáo xứ như một “pháo đài an toàn” và não trạng tự khẳng định mình
Trong nhiều nơi, giáo xứ có nguy cơ vận hành như một không gian khép kín, nơi các tín hữu tìm kiếm sự an toàn tôn giáo và sự ổn định tinh thần giữa một xã hội nhiều biến động. Điều đó tự nó không phải là điều tiêu cực. Giáo xứ thực sự phải là một mái nhà thiêng liêng, nơi các tín hữu được nuôi dưỡng đời sống đức tin qua phụng vụ, Lời Chúa và đời sống cộng đoàn.
Tuy nhiên, khi cảm thức “bên trong – bên ngoài” trở nên quá rõ rệt, giáo xứ có thể dần dần khép mình lại trong đời sống nội bộ, thay vì trở thành một cộng đoàn được sai đi[13]. Chính trong bối cảnh ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo về nguy cơ của một Hội thánh “tự quy chiếu” (self-referential Church), tức là một Hội thánh chỉ quan tâm đến chính mình và những nhu cầu nội bộ của mình.[14]
Bên cạnh đó, đời sống giáo xứ ở một số nơi còn chịu ảnh hưởng của một não trạng khác: nhu cầu tự khẳng định mình. Các cộng đoàn đôi khi dễ so sánh với nhau qua những biểu hiện bề ngoài như các cuộc rước sách rầm rộ, những đại hội quy mô, việc gia tăng lực lượng hội đoàn, thành lập thêm các ban nhạc, hay những công trình xây dựng ngày càng lớn và hoành tráng.
Những biểu hiện ấy tự chúng không phải là điều xấu. Phụng vụ long trọng, đời sống cộng đoàn phong phú và những công trình phục vụ sinh hoạt giáo xứ đều có giá trị tích cực. Tuy nhiên, khi chúng trở thành tiêu chuẩn chính để đánh giá sức sống của một cộng đoàn, đời sống mục vụ có thể vô tình chuyển trọng tâm từ sứ mạng loan báo Tin mừng sang việc củng cố uy tín và ảnh hưởng của giáo xứ.
Trong bối cảnh đó, phần lớn năng lượng của cộng đoàn – từ thời gian, nhân lực cho đến tài chính – dễ được dồn vào những hoạt động nội bộ. Truyền giáo vì thế đôi khi chỉ còn được hiểu như việc làm cho người ngoài “thấy” sự sầm uất của đời sống Công giáo, hơn là việc thực sự bước ra để gặp gỡ, lắng nghe và chia sẻ Tin mừng.
Hệ quả là một nghịch lý mục vụ có thể xuất hiện: sinh hoạt tôn giáo ngày càng phong phú, nhưng nhịp bước truyền giáo lại không phát triển tương xứng. Khi những biểu hiện bề ngoài trở thành trung tâm của đời sống mục vụ, Hội thánh có nguy cơ trở nên rất năng động trong sinh hoạt nội bộ nhưng lại ít chuyển động trong sứ mạng truyền giáo.
4. Thiếu đào tạo truyền giáo
Một nguyên nhân quan trọng khác khiến nhịp bước truyền giáo còn chậm là việc đào tạo truyền giáo chưa trở thành một chiều kích trung tâm trong mọi chương trình đào tạo thần học và mục vụ của Hội thánh.
Trong nhiều trường hợp, việc đào tạo thần học và mục vụ chú trọng nhiều đến việc phục vụ đời sống nội bộ của Giáo hội: cử hành phụng vụ, giảng dạy giáo lý, tổ chức sinh hoạt cộng đoàn và điều hành các cơ cấu mục vụ. Những yếu tố ấy dĩ nhiên là cần thiết, vì chúng nuôi dưỡng và củng cố đời sống đức tin của cộng đoàn. Tuy nhiên, nếu thiếu một định hướng truyền giáo rõ ràng, việc đào tạo ấy có thể vô tình làm cho đời sống mục vụ tập trung chủ yếu vào việc chăm sóc những người đã ở trong Hội thánh, hơn là hướng đến những người chưa biết Đức Kitô.
Công đồng Vaticanô II đã nhấn mạnh rằng toàn thể Hội thánh phải được đào tạo trong tinh thần truyền giáo, bởi vì việc loan báo Tin mừng không phải là một hoạt động phụ nhưng là bản chất của Hội thánh. Vì thế, việc đào tạo các thừa tác viên và các tín hữu phải giúp họ ý thức rằng mình được sai đi để làm chứng cho Đức Kitô trong thế giới.[15]
Ý thức này cũng được giáo huấn gần đây nhắc lại rất mạnh mẽ. Đức Phanxicô khẳng định rằng nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi thành viên của Dân Chúa đều là một môn đệ thừa sai.[16] Tuy nhiên, trong thực tế, ý thức ấy chưa luôn được chuyển thành những chương trình đào tạo mục vụ cụ thể và lâu dài. Nhiều Kitô hữu, dù có thiện chí và lòng nhiệt thành, vẫn cảm thấy lúng túng khi phải chia sẻ đức tin của mình với những người ngoài Kitô giáo. Họ không thiếu lòng tin, nhưng thiếu những phương thế và sự chuẩn bị cần thiết để sống căn tính truyền giáo của mình.
Vì thế, nếu muốn sứ mạng truyền giáo thực sự trở thành nhịp đập của đời sống Hội thánh, việc đào tạo truyền giáo cần được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi chương trình đào tạo thần học và mục vụ.
5. Linh mục quá tải trong mục vụ nội bộ
Thực tế đời sống mục vụ tại nhiều giáo xứ cho thấy các linh mục thường phải gánh vác rất nhiều trách nhiệm: cử hành phụng vụ, dạy giáo lý, điều hành các đoàn thể, chăm sóc mục vụ cho nhiều nhóm khác nhau trong cộng đoàn.
Những công việc này chiếm gần như toàn bộ thời gian và năng lượng của các linh mục, khiến cho việc tiếp cận những người ở ngoài cộng đoàn Kitô hữu trở nên rất khó khăn.
Trong bối cảnh ấy, truyền giáo dễ bị lùi xuống hàng thứ yếu, không phải vì thiếu thao thức, nhưng vì thiếu thời gian và nhân lực.
Thánh Gioan Phaolô II đã từng nhắc rằng việc loan báo Tin mừng không thể chỉ dựa vào một số thừa tác viên có chức thánh, nhưng đòi hỏi sự tham gia của toàn thể Dân Chúa.[17] Nếu phần lớn trách nhiệm mục vụ đều dồn lên vai các linh mục, sứ mạng truyền giáo của Giáo hội khó có thể phát triển mạnh mẽ.
6. Nguy cơ thế tục hóa trong đời sống thừa tác viên
Một yếu tố nhạy cảm nhưng không thể bỏ qua là nguy cơ tục hóa trong đời sống của chính những người được trao trách nhiệm mục vụ.
Đây không phải là một quy kết, nhưng là một cảnh báo thiêng liêng mà Hội thánh nhiều lần nhắc đến trong mọi thời. Đức Phanxicô từng cảnh báo về hình ảnh của những “linh mục công chức”[18], tức là những người thi hành chức vụ như một nghề nghiệp hơn là sống ơn gọi mục tử. Khi thừa tác vụ bị giản lược thành việc điều hành cơ cấu, giải quyết thủ tục hay quản lý sinh hoạt tôn giáo, đời sống mục vụ có thể trở nên nặng tính hành chính và dần đánh mất chiều kích mục tử.
Nguy cơ ấy không chỉ nằm ở khối lượng công việc, nhưng còn ở một não trạng âm thầm len lỏi vào đời sống mục vụ: tìm kiếm sự ổn định, quá bận tâm đến vị thế, đến tiện nghi hay đến những lợi ích vật chất, và ngày càng ít đi sự gần gũi với đời sống thực của con người. Khi đó, người mục tử dễ trở thành người điều hành cộng đoàn hơn là người đồng hành với dân Chúa.
Đức Phanxicô đã nhiều lần nhắc rằng người mục tử phải là người “mang mùi chiên”, nghĩa là sống gần gũi với dân mình.[19] Nếu đời sống mục tử bị tách khỏi kinh nghiệm gặp gỡ và đồng hành ấy, nhiệt huyết truyền giáo dễ dàng suy giảm.
Khi những người được trao trách nhiệm dẫn dắt cộng đoàn không còn cảm thấy sự thôi thúc nội tâm của việc loan báo Tin mừng, đời sống mục vụ dễ rơi vào tình trạng duy trì hơn là lên đường. Trong bối cảnh đó, truyền giáo không bị phủ nhận, nhưng dần dần bị đẩy ra ngoài trung tâm của đời sống Hội thánh.
7. Giáo dân chưa được đánh thức căn tính truyền giáo
Sau cùng, một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua là căn tính truyền giáo của giáo dân. Công đồng Vaticanô II đã nhấn mạnh rằng nhờ Bí tích Rửa tội, mọi Kitô hữu đều được mời gọi tham gia vào sứ mạng của Hội thánh[20]. Trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, Đức Phaolô VI cũng khẳng định rằng giáo dân có một vị trí đặc biệt trong việc đem Tin mừng vào các môi trường của đời sống xã hội[21].
Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều giáo dân vẫn cảm thấy truyền giáo là trách nhiệm chủ yếu của các linh mục hoặc các tu sĩ. Họ tích cực tham gia vào các sinh hoạt trong giáo xứ, nhưng chẳng mấy khi ý thức rằng chính đời sống nghề nghiệp, gia đình và các mối quan hệ xã hội của mình cũng là những nơi Tin mừng cần được làm chứng.
Khi căn tính truyền giáo của giáo dân chưa được đánh thức, Giáo hội không chỉ thiếu nhân lực cho sứ mạng, mà còn bỏ ngỏ chính những môi trường gần gũi nhất với đời sống con người hôm nay.
Những nhận định trên không nhằm phủ nhận những nỗ lực truyền giáo đã và đang diễn ra trong nhiều cộng đoàn. Thực tế, vẫn có rất nhiều linh mục, tu sĩ và giáo dân âm thầm dấn thân trong các hoạt động loan báo Tin mừng, đặc biệt tại những vùng truyền giáo hoặc những môi trường xã hội khó khăn.
Tuy nhiên, nếu việc truyền giáo vẫn tiến chậm, thì vấn đề không nằm ở chỗ thiếu phương tiện hay thiếu chương trình. Sâu xa hơn là nằm ở chỗ chúng ta đã quen với một đời sống Hội thánh ổn định, đến mức đánh mất cảm thức khẩn thiết của việc bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
Tác giả: Lm. Thái Nguyên
Đọc tiếp phần CON ĐƯỜNG CANH TÂN CHO MỘT GIÁO HỘI TRUYỀN GIÁO
[9] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 15.
[10] Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 34
[11] Công đồng Vaticanô II, Ad Gentes, số 2.
[12] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 27
[13] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 27
[14] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 95
[15] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 35–36.
[16] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 120.
[17] Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 71
[18] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 96: cảnh báo về nguy cơ của “một đời sống thiêng liêng bị che đậy bởi vẻ ngoài đạo đức nhưng thực chất là tìm kiếm lợi ích riêng và an toàn cá nhân”.
[19] Đức Phanxicô, Thánh lễ Truyền Dầu, 28/03/2013: linh mục phải là “những mục tử mang mùi chiên”.
[20] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 33
[21] Đức Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 70
Author
Các Bài của tác giả Minh Đức được tổng hợp tự động từ Website của các Giáo Phận.