Matthew Hammerton chỉ ra rằng một cuộc đời có ý nghĩa và một cuộc đời diễn ra tốt đẹp cho chính bạn không nhất thiết là cùng một điều.
Hãy hình dung hai con người đang nằm trên giường hấp hối. Người thứ nhất sống một cuộc đời đủ đầy: sung túc, được bao quanh bởi gia đình và bạn bè yêu thương, tận hưởng nhiều niềm vui và thành tựu trong suốt một đời dài. Người thứ hai hiến trọn cuộc đời mình để đấu tranh chống lại bất công, tạo ra những thay đổi xã hội to lớn, nhưng phải trả giá bằng những mất mát cá nhân nặng nề. Ai đã sống một cuộc đời tốt hơn?

Câu trả lời của bạn có thể phụ thuộc vào việc bạn hiểu thế nào là “tốt hơn”. Từ lâu, các triết gia đã nhận ra rằng khi gọi một cuộc đời là “tốt”, ta có thể đang nói đến những điều rất khác nhau. Ta có thể nói về sự tốt lành luân lý – người đó sống có đạo đức và nhân đức ra sao; hoặc sự tốt đẹp theo lợi ích cá nhân – cuộc đời ấy đã diễn ra tốt đến mức nào đối với chính người sống nó. Nhưng còn một chiều kích thứ ba thường bị bỏ qua: ý nghĩa của cuộc đời.
Điều này cho ta ba câu hỏi riêng biệt có thể đặt ra với bất kỳ cuộc đời nào:
- Cuộc đời ấy có tốt về mặt đạo đức không?
- Nó có diễn ra tốt cho chính người sống nó không?
- Nó có ý nghĩa không?
Ba câu hỏi này không phải lúc nào cũng song hành. Một cuộc đời mẫu mực về đạo đức có thể đòi hỏi phải chịu đau khổ vì người khác, khiến nó kém tốt đẹp hơn về mặt lợi ích cá nhân. Một cuộc đời đầy ý nghĩa cũng có thể yêu cầu những hy sinh làm suy giảm phúc lợi cá nhân. Hiểu được những căng thẳng này giúp ta định hướng tốt hơn những lựa chọn về cách sống.
Ý nghĩa có phải chỉ là phúc lợi được “ngụy trang”?
Đây là lúc vấn đề trở nên thực sự thú vị về mặt triết học. Khi xem xét điều gì làm cho một cuộc đời trở nên có ý nghĩa, ta nhận thấy những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên với những gì làm cho một cuộc đời diễn ra tốt đẹp. Các học thuyết về ý nghĩa và phúc lợi đều có phiên bản chủ quan và khách quan, và đều viện đến những giá trị trùng lặp như: tình yêu, tri thức, thành tựu, và trải nghiệm thẩm mỹ.
Điều này đặt ra một câu hỏi khó chịu: liệu “ý nghĩa cuộc sống” có thực sự chỉ là một cách khác để nói về phúc lợi hay không? Có lẽ khi ai đó than phiền rằng cuộc đời mình thiếu ý nghĩa, họ chỉ đang nói rằng nó thiếu những thành tố quan trọng của phúc lợi.

Hãy xét các điểm song song. Những học thuyết chủ quan về phúc lợi cho rằng đời sống diễn ra tốt khi ta hài lòng, khi các ham muốn được thỏa mãn, hoặc khi ta trải nghiệm khoái lạc. Một số học thuyết về ý nghĩa đưa ra những khẳng định hoàn toàn tương tự. Các học thuyết khách quan về phúc lợi cho rằng tri thức, tình yêu, và thành tựu là những điều có giá trị đối với người sở hữu chúng. Các học thuyết về ý nghĩa cũng chỉ ra chính những giá trị đó như nguồn gốc của tầm quan trọng trong đời sống.
Sự tương đồng này thật khó hiểu. Nếu ý nghĩa và phúc lợi thực sự là hai khái niệm khác biệt, tại sao các học thuyết của chúng lại giống nhau đến vậy? Cách giải thích hiển nhiên nhất là: có lẽ chúng thực chất là một – rằng “ý nghĩa” chỉ là một cách nói hoa mỹ hơn về một số khía cạnh của phúc lợi.
Ba cách biện hộ thất bại
Các triết gia đã thử nhiều chiến lược để bảo vệ ý nghĩa như một phạm trù độc lập, nhưng không chiến lược nào thực sự thuyết phục.
Chiến lược 1: Những loại giá trị khác nhau
Một số người cho rằng phúc lợi chỉ liên quan đến các giá trị chủ quan như khoái lạc, trong khi ý nghĩa chỉ liên quan đến các giá trị khách quan như thành tựu. Nhưng quan điểm này khó đứng vững. Nếu ta thừa nhận rằng thành tựu là điều có giá trị, thì chẳng phải việc thiếu vắng nó là điều xấu cho chính bạn sao?
Hãy tưởng tượng một nhóm nhà khoa học điên rồ tiến hành thí nghiệm trên bạn. Trong lúc bạn ngủ, họ kết nối bạn với một cỗ máy trải nghiệm kiểu Ma Trận mà bạn không hề hay biết, rồi cung cấp cho bạn những trải nghiệm được lập trình sẵn, giống hệt những gì bạn lẽ ra sẽ trải qua nếu sống trong thế giới thực. Họ để bạn ở trong cỗ máy đó cho đến hết đời. Từ bên trong, không có gì bất thường; trạng thái chủ quan của bạn không thay đổi. Thế nhưng, rõ ràng là họ đã làm hại bạn. Khi tước đoạt mối liên hệ với thực tại – những thành tựu thực, những mối quan hệ thực với những người thân yêu thực – họ đã khiến cuộc đời bạn diễn ra kém tốt đẹp hơn cho chính bạn.
Chiến lược 2: Khoái lạc không tạo ra ý nghĩa
Một cách tiếp cận khác cho rằng, dù khoái lạc góp phần vào phúc lợi, nó không bao giờ trực tiếp tạo ra ý nghĩa. Hãy so sánh hai cuộc đời lười biếng như nhau, chỉ xoay quanh việc xem phim truyền hình hài tình huống và ăn đồ ăn nhanh. Giả sử một trong hai cuộc đời này mang lại nhiều khoái lạc hơn. Từ góc độ phúc lợi, cuộc đời nhiều khoái lạc hơn có vẻ đáng sống hơn. Nhưng từ góc độ ý nghĩa, cả hai cuộc đời đều có vẻ vô nghĩa như nhau.
Vấn đề là, ngay cả khi lập luận này đúng, nó cũng chỉ cho thấy rằng ý nghĩa khác với khía cạnh khoái lạc của phúc lợi. Các thành tố phi khoái lạc vẫn hoàn toàn trùng lặp. Do đó, “ý nghĩa” rốt cuộc vẫn chỉ là một cách nói khác về những khía cạnh này của phúc lợi.
Chiến lược 3: Hệ quả khác nhau
Một số người cho rằng có những điều làm tăng ý nghĩa mà không làm tăng phúc lợi. Hãy nghĩ đến một chiến sĩ tự do hy sinh anh dũng cho độc lập dân tộc. Sự hy sinh của cô có vẻ vô cùng ý nghĩa, nhưng chẳng phải cô sẽ tốt hơn nếu sống sót để tận hưởng nhiều giá trị của cuộc sống hơn sao? Hoặc nghĩ đến Vincent van Gogh, người chỉ bán được một bức tranh khi còn sống, nhưng lại được công nhận rực rỡ sau khi qua đời. Sự công nhận hậu thế dường như đã làm tăng ý nghĩa cuộc đời ông. Nhưng làm sao những sự kiện sau khi chết lại có thể cải thiện phúc lợi cá nhân của ông?
Tuy nhiên, các học thuyết về phúc lợi vẫn có thể dung nạp những trường hợp này. Nếu khát vọng sâu xa nhất của chiến sĩ tự do – mạnh mẽ hơn cả mong muốn được an toàn hay sống lâu – là thúc đẩy lý tưởng của mình, thì theo các học thuyết thỏa mãn ham muốn, việc hy sinh đó nâng cao phúc lợi của cô. Các học thuyết khách quan bao gồm sự xuất sắc đạo đức cũng sẽ cho rằng hành vi tự hiến anh hùng làm gia tăng đáng kể phẩm chất luân lý của cuộc đời cô, qua đó nâng cao phúc lợi. Tương tự, nếu van Gogh mong muốn nghệ thuật của mình được trân trọng, thì sự công nhận sau khi ông qua đời đã thỏa mãn mong muốn ấy; và các học thuyết khách quan có thể xem ảnh hưởng nghệ thuật lâu dài của ông là một thành tựu được hoàn tất nhờ sự công nhận đó.
Một lời giải mới: Cách cộng gộp khác nhau
Sau đây là một cách tiếp cận mới, vừa bảo toàn ý nghĩa như một khái niệm thực sự khác biệt với phúc lợi, vừa giải thích được sự tương đồng giữa chúng. Cả ý nghĩa lẫn phúc lợi đều có thể phát sinh từ cùng những giá trị nền tảng – tình yêu, tri thức, thành tựu, sự xuất sắc đạo đức, trải nghiệm thẩm mỹ… – nhưng khác nhau ở cách các giá trị ấy kết hợp với nhau để tạo ra giá trị tổng thể. Nguyên liệu có thể giống nhau, nhưng công thức thì khác.
Đối với phúc lợi, điều quan trọng không chỉ là tổng lượng điều tốt trong đời sống, mà còn là sự cân bằng giữa chúng. Hãy xét một người trở thành lãnh đạo đạo đức xuất sắc trong cộng đồng nhưng hầu như không có thời gian cho các mối quan hệ cá nhân, hoạt động trí tuệ hay thưởng thức cái đẹp. So sánh với một người khác sống một cuộc đời cân bằng hơn nhưng không quá nổi bật, đạt mức độ vừa phải trong nhiều lĩnh vực. Ngay cả khi tổng lượng điều tốt trong hai cuộc đời là như nhau, cuộc đời cân bằng hơn dường như vẫn tốt hơn đối với người sống nó.
Ta có thể đẩy ý tưởng này xa hơn: hãy tưởng tượng một cuộc đời lệch lạc, chỉ tập trung vào thành tựu trí tuệ, chứa 100 đơn vị điều tốt; và một cuộc đời cân bằng, bao gồm tri thức, các mối quan hệ, thẩm mỹ và phát triển đạo đức, chỉ đạt tổng cộng 98 đơn vị. Dù có ít điều tốt hơn về mặt số lượng, chẳng phải cuộc đời cân bằng vẫn tốt hơn cho người sống nó sao?
Ngược lại, đối với ý nghĩa, sự cân bằng dường như không quan trọng. Điều làm cho một cuộc đời có ý nghĩa, theo cách nhìn này, là tổng lượng giá trị mà nó tạo ra hoặc gắn kết, bất kể các giá trị đó phân bố ra sao. Cuộc đời càng tạo ra nhiều điều tốt, càng có tầm ảnh hưởng và vì thế càng có ý nghĩa.
Hãy nghĩ đến Leonardo da Vinci, người đạt được những thành tựu xuất sắc trong nghệ thuật, khoa học, kỹ thuật và triết học với sự cân bằng đáng kinh ngạc. So sánh ông với Albert Einstein, người tập trung gần như hoàn toàn vào vật lý và toán học. Cả hai đều sống những cuộc đời vô cùng có ý nghĩa, nhưng sự cân bằng của Leonardo không làm cho cuộc đời ông có ý nghĩa hơn so với tổng lượng thành tựu mà ông đạt được. Sự toàn diện ấy có thể khiến cuộc đời ông diễn ra tốt hơn cho chính ông, nhưng ý nghĩa đến từ lượng giá trị mà cuộc đời ông tạo ra.
Sự phân biệt này giúp ta hiểu những cuộc đời có ý nghĩa điển hình. Hãy nghĩ đến Gandhi, Marie Curie, hay Pablo Picasso. Tất cả đều sống những cuộc đời rất lệch lạc, tập trung mãnh liệt vào một phạm vi giá trị hẹp thay vì theo đuổi sự toàn diện. Ý nghĩa của họ đến từ lượng giá trị phi thường – đức hạnh, tri thức, hay vẻ đẹp nghệ thuật – mà họ hiện thực hóa, chứ không phải từ sự cân bằng giữa các giá trị khác nhau.
Thế lưỡng nan của Darwin & lựa chọn của Parfit
Charles Darwin cung cấp một minh họa sâu sắc cho việc ý nghĩa và phúc lợi có thể đi theo những hướng khác nhau. Sự tập trung gần như tuyệt đối của Darwin vào khoa học đã dẫn đến những khám phá vĩ đại, mang lại cho cuộc đời ông ý nghĩa to lớn. Nhưng về sau, chính Darwin lại hối tiếc lựa chọn ấy, nói với con gái rằng ông ước gì mình đã “không để tâm trí mình mục ruỗng như thế” khi bỏ bê thơ ca và những thú vui từng đem lại niềm vui cho ông.
Ai đúng: Darwin, hay những người ngưỡng mộ ca ngợi cuộc đời tập trung của ông? Tôi cho rằng cả hai đều đúng, nhưng theo những cách khác nhau. Xét về ý nghĩa, lựa chọn của Darwin được minh chứng là đúng đắn: nỗ lực tập trung của ông tạo ra nhiều giá trị hơn so với những gì một cách sống cân bằng hơn có thể mang lại. Nhưng xét về phúc lợi, đánh giá của chính Darwin về cuộc đời mình có thể là xác đáng. Một cuộc sống cân bằng hơn – vẫn gắn bó với sinh học nhưng dành nhiều thời gian hơn cho các lĩnh vực khác – có thể đã diễn ra tốt hơn cho cá nhân ông, dù ông sẽ đạt được ít thành tựu hơn.
Hãy xét thêm Derek Parfit (1942–2017), có lẽ là triết gia đạo đức có ảnh hưởng nhất của thế hệ ông. Thời trẻ, Parfit thể hiện tài năng vượt trội trong nhiều lĩnh vực: học thuật, biên tập tạp chí sinh viên hàng đầu Oxford, chơi kèn trumpet jazz, làm thơ, tham gia chính trị sinh viên. Ông có thể đã sống một cuộc đời phong phú và đa dạng. Nhưng thay vào đó, Parfit chọn sự chuyên môn hóa cực đoan, gần như ám ảnh với triết học. Ông ngừng đi nghỉ, từ bỏ các sở thích khác, và sống ngày càng lập dị – đọc triết học khi đánh răng, ăn cùng một món mỗi ngày để tiết kiệm thời gian – tất cả nhằm tối đa hóa số giờ dành cho triết học.
Theo hầu hết các thước đo, lựa chọn này tạo ra một cuộc đời cực kỳ có ý nghĩa: các ý tưởng đột phá của ông đã định hình lại triết học đạo đức. Nhưng liệu đó có phải là cuộc đời tốt nhất cho chính Parfit?
Nhiều người trong chúng ta sẽ cảm thấy có điều gì đó bất ổn khi sống quá lệch lạc như vậy, dù biết rằng điều đó cho phép ta tạo ra dấu ấn lớn hơn trong thế giới. Điều này gợi ý rằng, trong khi lựa chọn của Parfit tối đa hóa ý nghĩa (tổng lượng giá trị tạo ra), nó có thể không tối đa hóa phúc lợi cá nhân (sự cân bằng của những giá trị được trải nghiệm).
Sống cùng căng thẳng
Phân tích này không giải quyết triệt để căng thẳng cơ bản giữa ý nghĩa và phúc lợi, nhưng nó làm sáng tỏ bản chất của căng thẳng ấy. Đôi khi chúng song hành: ta có thể theo đuổi ý nghĩa mà vẫn giữ được sự cân bằng tốt trong đời sống. Nhưng thường xuyên hơn, chúng tách rời, buộc ta phải lựa chọn.
Điểm mấu chốt là: cả hai đều quan trọng, nhưng theo những cách khác nhau. Ý nghĩa nói đến khát vọng tạo ra ảnh hưởng, kết nối hoặc kiến tạo những giá trị đích thực trong thế giới; phúc lợi nói đến khát vọng sống những cuộc đời diễn ra tốt đẹp cho chính chúng ta. Có người hợp lý khi ưu tiên ý nghĩa, chấp nhận những tổn thất cá nhân để tạo ra tác động lớn hơn. Có người khác hợp lý khi ưu tiên phúc lợi, tìm kiếm một cuộc đời cân bằng và phong phú, dù điều đó đồng nghĩa với ít thành tựu hơn.
Không có lựa chọn nào tự động quan trọng hơn lựa chọn kia. Phần lớn chúng ta di chuyển giữa hai cực này, đưa ra những quyết định khác nhau vào những thời điểm khác nhau của cuộc đời.
Có lẽ hiểu biết sâu sắc nhất ở đây là: câu hỏi cổ xưa “Tôi nên sống thế nào?” không có một câu trả lời duy nhất, bởi thực ra nó là hai câu hỏi: “Làm sao để sống có ý nghĩa?” và “Làm sao để sống tốt?”. Đôi khi chúng chỉ cùng một hướng – nhưng khi không, ta buộc phải chọn. Và chính lựa chọn ấy bộc lộ loại giá trị mà ta quan tâm sâu sắc nhất.
Tin tốt là: khi hiểu rõ sự lựa chọn này, ta có thể đưa ra nó một cách khôn ngoan hơn, với ý thức đầy đủ về những gì ta đạt được và những gì ta phải từ bỏ. Trong một thế giới thường áp đặt những đối lập giả tạo, việc nhận ra căng thẳng thực sự giữa ý nghĩa và phúc lợi – và tính chính đáng của cả hai – tự thân nó đã là một dạng khôn ngoan.
© Matthew Hammerton 2025
Matthew Hammerton là Phó Giáo sư Triết học tại Trường Khoa học Xã hội, Đại học Quản lý Singapore.
Author
Chuyên viết tin tức và bài phân tích về Giáo hội Công giáo và các vấn đề tôn giáo – xã hội quốc tế.