Tự do ngôn luận là một trong những nền tảng quan trọng nhất của xã hội ngày nay. Nhờ nó, chân lý được tìm kiếm, quyền lực bị chất vấn, và con người được sống như những chủ thể có lý trí và phẩm giá. Tuy nhiên, trong bối cảnh mạng xã hội bùng nổ, nơi mỗi cá nhân vừa là người phát ngôn, vừa là “nhà xuất bản”, câu hỏi không còn là có nên bảo vệ tự do ngôn luận hay không, mà là: giới hạn thích hợp của tự do ngôn luận nằm ở đâu?
1. Tự do ngôn luận không phải là quyền gây hại
Từ thế kỷ XIX, John Stuart Mill đã đưa ra một nguyên tắc kinh điển: quyền lực chỉ được can thiệp vào tự do cá nhân khi cần ngăn chặn việc gây hại cho người khác. Nguyên tắc này đến nay vẫn là nền tảng của các nền dân chủ hiện đại.
Trong bối cảnh mạng xã hội, “gây hại” không còn chỉ là bạo lực thể xác, mà còn bao gồm:
- hủy hoại danh dự và uy tín cá nhân,
- kích động thù ghét tập thể,
- đẩy người khác vào bạo lực mạng, tẩy chay, hoặc cô lập xã hội,
- làm xói mòn niềm tin công cộng vào sự thật.
Việc nhân danh “tự do ngôn luận” để xúc phạm, vu khống, hay kích động đám đông không còn là thực thi quyền tự do, mà là lạm dụng tự do.
2. Mạng xã hội làm mờ ranh giới giữa “ý kiến” và “hành động”
Một trong những thay đổi căn bản của thời đại số là: lời nói không còn chỉ là lời nói.
Một dòng trạng thái, một video cắt ghép, hay một lời bình luận ác ý có thể:
- lan truyền tới hàng triệu người trong vài giờ,
- dẫn đến các hành động ngoài đời thực,
- gây hậu quả vượt xa ý định ban đầu của người phát ngôn.
Trong hoàn cảnh này, nhiều triết gia đương đại cho rằng cần phân biệt rõ lời nói như biểu đạt và lời nói như hành động. Khi phát ngôn được thiết kế để kích động, gây tổn hại, hoặc huy động đám đông chống lại một cá nhân hay nhóm người, thì nó đã mang địa vị luân lý của hành động, và không thể được bảo vệ như một ý kiến vô hại.
3. Văn hóa chỉ trích vô tội vạ và “chuyên chế của đám đông”
Mạng xã hội đã làm xuất hiện một hình thức quyền lực mới: quyền lực của đám đông không chịu trách nhiệm.
Chỉ cần một cáo buộc chưa kiểm chứng, một đoạn thông tin bị cắt khỏi ngữ cảnh, hay một cảm xúc tập thể bị dẫn dắt, cá nhân bất kỳ có thể trở thành mục tiêu của:
- “đấu tố” trực tuyến,
- bạo lực ngôn từ,
- tẩy chay nghề nghiệp và xã hội.
Điều đáng lo ngại là hiện tượng này thường được biện minh bằng khẩu hiệu: “mọi người đều có quyền nói”. Nhưng như Karl Popper từng cảnh báo, một xã hội mở không thể tồn tại nếu nó không tự bảo vệ mình trước sự phá hoại từ chính bên trong, kể cả dưới danh nghĩa tự do.
4. Không phải “xúc phạm” nào cũng đáng bị cấm – nhưng không phải phát ngôn nào cũng vô tội
Một sự phân biệt quan trọng cần được giữ vững là:
- xúc phạm (offence) mang tính chủ quan,
- gây hại (harm) có thể được đánh giá khách quan.
Không thể – và không nên – cấm đoán mọi phát ngôn chỉ vì ai đó cảm thấy bị xúc phạm. Nếu không, xã hội sẽ trượt vào kiểm duyệt cảm xúc. Tuy nhiên, khi phát ngôn:
- cố ý lan truyền thông tin sai sự thật,
- nhắm vào những đặc điểm bất khả lựa chọn (chủng tộc, tôn giáo, giới tính),
- hoặc nhằm đe dọa, cô lập, làm nhục người khác,
thì đó không còn là sự khác biệt quan điểm, mà là xâm phạm phẩm giá con người.
5. Trách nhiệm đạo đức đi trước giới hạn pháp lý
Luật pháp luôn đi sau thực tế xã hội. Trong khi đó, mạng xã hội vận hành theo tốc độ của cảm xúc và thuật toán. Vì vậy, nếu chỉ trông chờ vào pháp luật để đặt giới hạn cho tự do ngôn luận, thì đã quá muộn.
Giới hạn quan trọng nhất của tự do ngôn luận trong thời đại số không nằm ở điều luật, mà nằm ở lương tâm và trách nhiệm đạo đức của người phát ngôn:
- Tôi nói điều này để tìm kiếm sự thật, hay để thỏa mãn cơn giận?
- Tôi đang góp phần xây dựng đối thoại, hay kích động chia rẽ?
- Nếu điều này là sai, ai sẽ là người phải gánh hậu quả?
Một xã hội tự do không thể tồn tại lâu dài nếu công dân của nó chỉ đòi quyền nói, mà chối bỏ trách nhiệm của lời nói.
Tự do ngôn luận cần được bảo vệ – nhưng cũng cần được giáo dục
Trong thời đại mạng xã hội, thách thức lớn nhất không phải là ai bị bịt miệng, mà là ai đang bị nhấn chìm bởi tiếng ồn, dối trá và bạo lực ngôn từ.
Giới hạn thích hợp của tự do ngôn luận không nhằm dập tắt tiếng nói, mà nhằm:
- bảo vệ con người khỏi bị tổn thương vô cớ,
- bảo vệ không gian công cộng khỏi sự thao túng và cực đoan,
- và bảo vệ chính tự do ngôn luận khỏi việc tự hủy hoại.
Tự do ngôn luận không phải là quyền nói mọi điều ta muốn, bất chấp hậu quả.
Đó là quyền nói với ý thức rằng lời nói có sức nặng, có hậu quả, và có trách nhiệm.
Author
Chuyên viết tin tức và bài phân tích về Giáo hội Công giáo và các vấn đề tôn giáo – xã hội quốc tế.