E-Magazine | Lịch Sử Chữ Quốc Ngữ

TÌM HIỂU

LỊCH SỬ
CHỮ QUỐC NGỮ

Hành trình từ những khung nhạc ký âm đến vũ khí khai dân trí

I. Ngộ Nhận Trăm Năm

Lâu nay, lịch sử thường ghi nhận Alexandre de Rhodes (Đắc Lộ) là "cha đẻ" duy nhất của chữ Quốc ngữ. Nhưng dưới lớp bụi thời gian tại các thư viện Rome và Lisbon, một sự thật khác đã phát lộ: Chữ Quốc ngữ là một công trình tập thể khổng lồ. Nó không ra đời trong một sớm một chiều, mà là kết quả của một quá trình Latin hóa bền bỉ từ năm 1618 đến 1625.

Tiếng Việt trong mắt các giáo sĩ phương Tây thời bấy giờ là một thứ ngôn ngữ "du dương như tiếng chim hót" nhưng lại cực kỳ phức tạp về dấu thanh. Họ nhận ra rằng để truyền đạo, không thể dựa vào chữ Hán hay chữ Nôm quá khó học, mà phải "mượn" mẫu tự Latin để ký âm.

Tài liệu cổ

Bản thảo ký âm sơ khai với các khung nhạc

II. Người Thầy Pina

Francesco de Pina mới chính là linh hồn thực sự của giai đoạn khởi tạo. Tại Thanh Chiêm (Quảng Nam), ông là người duy nhất giảng kinh mà không cần phiên dịch. Pina không chỉ học tiếng Việt; ông "sống" cùng nó. Ông nhận ra tiếng Việt có 6 thanh điệu và sử dụng các ký hiệu âm nhạc để đánh dấu lên con chữ.

Chính Pina đã dạy tiếng Việt cho Alexandre de Rhodes. Đáng tiếc, ông qua đời trong một vụ lật thuyền tại biển Cù Lao Chàm năm 1625, để lại những di cảo dang dở mà sau này Đắc Lộ đã thừa hưởng và hoàn thiện.

Francesco de Pina

Năm 1651, cuốn Từ điển Việt-Bồ-La ra đời tại Rome. Đây là lần đầu tiên tiếng Việt được hệ thống hóa một cách khoa học trên trang giấy in. Đắc Lộ đã khéo léo tổng hợp di sản của Pina, Gaspar d’Amaral và Antonio Barbosa để tạo nên một kiệt tác ngôn ngữ. Cuốn sách không chỉ có từ vựng mà còn có phần ngữ pháp ngắn gọn, giúp người nước ngoài nắm bắt quy luật âm thanh phức tạp của người An Nam.

Tuy nhiên, chữ Quốc ngữ lúc này vẫn chỉ nằm trong phạm vi các giáo xứ. Phải mất hơn 200 năm sau, nhờ những trí thức như Trương Vĩnh Ký và Huỳnh Tịnh Của, nó mới thực sự bước ra đời thực, trở thành công cụ của báo chí và văn chương hiện đại.

III. Khai Dân Trí

Trương Vĩnh Ký là một hiện tượng kỳ lạ của thế kỷ 19. Thông thạo hàng chục ngoại ngữ, ông nhận ra chữ Quốc ngữ chính là chìa khóa để hiện đại hóa Việt Nam. Ông viết sách giáo khoa, dịch truyện Kiều, Lục Vân Tiên sang Quốc ngữ để dân chúng dễ đọc, dễ học.

Cùng với Huỳnh Tịnh Của – tác giả bộ Đại Nam quấc âm tự vị, họ đã đặt những viên gạch cuối cùng vững chắc để chữ Quốc ngữ thay thế hoàn toàn chữ Hán trong đời sống hành chính và văn hóa.

Di Sản Lưu Truyền