Quan điểm chính thức của Giáo hội Công giáo
Theo Giáo hội Công giáo, Chúa Giê-su Ki-tô thực sự đã thiết lập nên Giáo hội của Người, chính là Giáo hội Công giáo ngày nay. Giáo lý Công giáo dựa vào lời Chúa Giê-su nói với Tông đồ Phêrô: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và cửa địa ngục sẽ không thắng được. Thầy sẽ trao cho con chìa khóa Nước Trời…”. Công giáo hiểu câu Matthêu 16:18-19 này là việc Chúa trao cho Phêrô quyền lãnh đạo Hội Thánh – coi Phêrô như vị Giáo hoàng đầu tiên và nền tảng hữu hình của Giáo hội do Chúa thiết lập. Thật vậy, Tông truyền Công giáo tin rằng Chúa Giê-su đã ủy thác Hội Thánh cho Thánh Phêrô và các Tông đồ để tiếp nối sứ mạng cứu độ trần gian.
Giáo hội Công giáo khẳng định tính liên tục lịch sử của mình từ Chúa Ki-tô. Công đồng Vaticanô II (Hiến chế Lumen Gentium) tuyên bố: “Giáo Hội Công giáo được Thiên Chúa thiết lập nhờ Đức Giêsu Kitô như phương tiện cứu rỗi cần thiết”. Nói cách khác, Công giáo xem mình là Hội Thánh duy nhất của Đức Ki-tô, do chính Chúa sáng lập, nhận lãnh mọi bí tích và huấn quyền từ Chúa truyền lại. Truyền thống Công giáo nêu rằng Chúa Giê-su đã tập hợp Nhóm Mười Hai Tông đồ, thiết lập các bí tích (ví dụ: Thánh Thể tại Bữa Tiệc Ly) và trao quyền “chăn dắt chiên” cho Phêrô (Ga 21:15-17) – những hành động được hiểu là khai sinh Hội Thánh. Từ nền tảng đó, Giáo hội Công giáo tông truyền liên tục cho đến nay, giữ bốn dấu hiệu “duy nhất, thánh thiện, công giáo, tông truyền” như được tuyên xưng trong Kinh Tin Kính. Công giáo tự hào rằng trải qua 20 thế kỷ, từ thời các Tông đồ qua các Giáo hoàng kế vị Thánh Phêrô, Giáo hội mình vẫn là cộng đoàn do Chúa Ki-tô thiết lập và gìn giữ.
Góc nhìn học thuật trung lập (lịch sử và tôn giáo học)
Từ quan điểm sử học và nghiên cứu tôn giáo trung lập, câu hỏi trên được nhìn nhận phức tạp hơn. Giáo hội Công giáo với cấu trúc và tên gọi như ngày nay không hình thành ngay tức khắc từ thời Giê-su, mà phát triển dần dần qua nhiều thế kỷ. Các học giả chỉ ra rằng ban đầu Chúa Giê-su là một nhà giảng đạo Do Thái trong bối cảnh thế kỷ I, rao giảng về Nước Thiên Chúa sắp đến, chứ không trực tiếp lập một tổ chức tôn giáo mới tách rời Do Thái giáo. Sau khi Chúa qua đời và sống lại, các môn đệ của Người mới nhóm họp thành những cộng đoàn đầu tiên tại Giêrusalem – đây có thể coi là mầm mống của Giáo hội. Thuật ngữ “Giáo hội Công giáo” (Catholic Church) cũng chỉ xuất hiện từ đầu thế kỷ II (khoảng năm 107 SCN, trong thư của Thánh Ignatius thành Antiochia) với ý nghĩa là Hội Thánh “phổ quát” của mọi tín hữu. Các nghiên cứu ghi nhận: Giáo hội Công giáo Rôma truy nguyên nguồn gốc đến chính Chúa Giê-su và các Tông đồ, nhưng qua nhiều thế kỷ mới phát triển hệ thống thần học tinh vi và cơ cấu tổ chức chặt chẽ do các Giáo hoàng đứng đầu.
Nhiều nhà sử học tôn giáo cho rằng Chúa Giê-su không có ý định rõ ràng lập một Giáo hội theo kiểu định chế. Chẳng hạn, một số học giả Kinh Thánh nhận xét rằng lời tuyên bố “Trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy” có thể phản ánh quan niệm của cộng đoàn tín hữu sau khi Chúa qua đời hơn là lời lịch sử của chính Chúa Giê-su. Thật vậy, ngoài Phúc Âm Matthew, các sách Tin Mừng khác hầu như không dùng từ “Hội Thánh” (ekklesia). Điều này gợi ý rằng ý niệm về một Hội Thánh có tổ chức trở nên rõ ràng chỉ sau Phục sinh, khi các Tông đồ bắt đầu truyền giáo và cần hình thành cơ cấu cộng đoàn. Giới học giả lưu ý Chúa Giê-su chủ yếu rao giảng về Vương quốc Thiên Chúa sắp đến, nên Người không tập trung thiết lập cơ chế Hội Thánh lâu dài; chính các môn đệ mới xây dựng Hội Thánh sau lễ Ngũ Tuần khi nhận được Thánh Thần. Tóm lại về mặt lịch sử, có thể nói Chúa Giê-su đặt nền tảng tinh thần cho cộng đồng tín hữu, còn Giáo hội Công giáo với tính cách một thiết chế được hình thành qua quá trình phát triển kế tiếp dựa trên nền tảng đó.
Quan điểm từ phía Tin Lành (Khối Kháng Cách)
Trong Kitô giáo Tin Lành, cách hiểu khác biệt đáng kể. Đa số các hệ phái Tin Lành cho rằng Chúa Giê-su có lập Hội Thánh, nhưng Hội Thánh đó là toàn thể cộng đồng người tin vào Ngài chứ không đồng nhất với Giáo hội Công giáo Rôma như một tổ chức. Nói cách khác, “Giáo hội” trong quan niệm Tin Lành mang tính vô hình và phổ quát – bao gồm mọi tín hữu thật sự thuộc về Đấng Ki-tô, bất kể thuộc giáo phái hay truyền thống nào. Vì vậy, người Tin Lành nhìn Giáo hội Công giáo như một phần của Hội Thánh rộng lớn, và cũng có thể mắc sai lầm nhân loại như bao tổ chức khác. Họ nhấn mạnh rằng thẩm quyền tối cao là Kinh Thánh, còn các cơ chế giáo hội do con người lập ra đều phải quy chiếu và có thể cải cách dựa trên Kinh Thánh.
Đặc biệt, phía Tin Lành diễn giải khác về bằng chứng Kinh Thánh mà Công giáo thường dùng. Thí dụ, câu “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy” (Mt 16:18) không được hiểu là Chúa trao quyền tối thượng cho Phêrô lập nên Giáo hội Công giáo, mà hiểu là Chúa xây dựng Hội Thánh trên đức tin mà Phêrô đã tuyên xưng. Do đó, “đá tảng” ở đây được hiểu là đức tin vào Chúa Ki-tô (hay chính Chúa Ki-tô), chứ không phải là một cá nhân giữ vai trò giáo hoàng. Quan điểm Tin Lành cho rằng mọi tín hữu đều là “tư tế” trước mặt Chúa (giáo lý phổ chức tư tế), Hội Thánh chân thật là mối hiệp thông đức tin và tình yêu với Chúa, chứ không lệ thuộc vào một thiết chế hữu hình duy nhất. Họ cũng chỉ ra rằng nhiều giáo huấn và nghi lễ Công giáo (như vai trò đặc biệt của Đức Mẹ, chức giáo hoàng, luyện ngục…) không được tìm thấy rõ ràng trong Kinh Thánh, mà xuất hiện do truyền thống hậu Tông đồ – do đó theo họ không thể coi những điều đó là do Chúa Giê-su trực tiếp lập ra. Lịch sử cho thấy Phong trào Cải cách (thế kỷ 16) ra đời nhằm thanh tẩy những gì người Tin Lành cho là sai lệch trong Công giáo, với niềm tin rằng họ đang khôi phục Hội Thánh theo đúng ý muốn nguyên thủy của Chúa Ki-tô hơn là lập ra đạo mới.
Sự khác biệt trong cách hiểu
Về bản chất Hội Thánh: Công giáo nhấn mạnh Giáo hội mình là tổ chức duy nhất do Chúa Giê-su thiết lập, có tính kế thừa lịch sử và quyền giáo huấn tông truyền từ thời các Tông đồ. Trong khi đó, Tin Lành xem “Hội Thánh của Chúa” là cộng đồng thiêng liêng của mọi người tin Chúa, không đồng nhất với bất kỳ giáo hội hữu hình cụ thể nào.
Về chứng cứ Kinh Thánh và truyền thống: Công giáo dựa vào các câu Kinh Thánh như Mt 16:18 và truyền thống Tông truyền để khẳng định Chúa đặt Phêrô làm nền móng Hội Thánh Công giáo (trao “chìa khóa Nước Trời” cho Phêrô). Trái lại, Tin Lành giải thích khác các câu này, cho rằng Chúa xây dựng Hội Thánh trên niềm tin nơi Ngài, không phải trên một vị giáo chủ duy nhất.
Về góc nhìn lịch sử: Các học giả trung lập đồng ý rằng Chúa Giê-su không thành lập ngay một Giáo hội với cơ cấu giáo hoàng, giáo phẩm như Công giáo về sau. Thay vào đó, phong trào Ki-tô hữu ban đầu phát triển dần thành Giáo hội có tổ chức trong mấy thế kỷ đầu tiên. Công giáo nhìn quá trình đó như sự liên tục kế thừa do Chúa Thánh Thần hướng dẫn, còn người Tin Lành nhấn mạnh những biến đổi và cả sai lầm của giáo hội lịch sử, do đó cần trở về với tinh thần ban đầu của Phúc Âm.
Việc Chúa Giê-su có lập nên Giáo hội Công giáo hay không tùy thuộc vào cách tiếp cận của mỗi bên. Theo Giáo hội Công giáo, Chúa đã thiết lập một Hội Thánh duy nhất trên nền tảng Phêrô và Hội Thánh đó “hiện thân” trong Giáo hội Công giáo suốt hai ngàn năm. Theo giới học giả lịch sử, Chúa Giê-su đặt nền tảng cho một cộng đồng đức tin, nhưng các thiết chế Công giáo cụ thể hình thành sau bởi các môn đệ và thế hệ tiếp nối. Theo quan điểm Tin Lành, Chúa thành lập Hội Thánh là cộng đồng các tín hữu, không chỉ riêng Giáo hội Công giáo; nhiều yếu tố của Công giáo được coi là phát sinh sau và có thể không phản ánh ý định nguyên thủy của Chúa. Như vậy, sự khác biệt chủ yếu nằm ở chỗ định nghĩa “Hội Thánh”: là một tổ chức duy nhất nối tiếp các Tông đồ (theo Công giáo) hay một tập hợp vô hình của những người tin Chúa (theo Tin Lành), cũng như ở cách diễn giải các bằng chứng Kinh Thánh và truyền thống xung quanh vấn đề này.
Author
Chuyên viết tin tức và bài phân tích về Giáo hội Công giáo và các vấn đề tôn giáo – xã hội quốc tế.
Đăng ký nhận bản tin từ Kênh Công Giáo - Ephata Catholic Media
Luôn cập nhật những bài viết và tin tức chọn lọc mới nhất của chúng tôi.