Trước hết, cần nói rõ rằng trong bài viết này, tôi thực chất đang đề cập đến cả tâm lý học lẫn tâm thần học, nhưng không thể đưa cả hai thuật ngữ này vào tiêu đề.
Tâm thần học và tâm lý học thường muốn nhìn nhận chính mình như những ngành hoàn toàn thực nghiệm và khoa học, độc lập với các ảnh hưởng bên ngoài. Nhưng trên thực tế, chúng không miễn nhiễm trước những giá trị đang thịnh hành trong xã hội rộng lớn hơn. Trái lại, từ trước đến nay, hai ngành này luôn có xu hướng đi theo và phản ánh những ý tưởng chi phối một giai đoạn lịch sử cụ thể.
Những gì trình bày dưới đây là một danh sách không đồng nhất, bao gồm một số trào lưu tư tưởng trong lịch sử phương Tây kể từ thời Khai sáng, cũng như một vài diễn biến chính trị gần đây và tương đối “đời thường” hơn. Các trào lưu này được đặt song song, về mặt khái niệm, với những giai đoạn then chốt trong lịch sử của các khoa học tâm lý.
Các trào lưu tư tưởng và tác động tương ứng đối với tâm thần học và tâm lý học
- Quan điểm duy lý và nhân bản trong thời Khai sáng: “Liệu pháp đạo đức” (Moral Therapy) của Pinel và Esquirol, nhấn mạnh hiệu quả của cách tiếp cận duy lý và nhân đạo trong điều trị bệnh điên loạn.
- Sự nhấn mạnh vào kỷ luật xã hội và luân lý trong thế kỷ XIX: Phong trào Nhà thương điên (Asylum Movement), coi kỷ luật và trật tự là những yếu tố có giá trị trị liệu.
- Sự hiện diện nổi bật của tính dục trong nghệ thuật và văn hóa đầu thế kỷ XX: Sự ra đời của phân tâm học, chia sẻ với nghệ thuật đương thời cái nhìn mang tính “ma thuật” về thế giới, cũng như mối ám ảnh về tình dục.
- Chủ nghĩa Hiện đại và Vị lai trong thập niên 1930: Sự phát triển của các can thiệp hiện đại và mới mẻ về mặt công nghệ, như liệu pháp sốc điện (ECT), nhằm điều trị bệnh tâm thần.
- Chính sách New Deal tại Hoa Kỳ và dân chủ–xã hội tại châu Âu sau Thế chiến II: Cách tiếp cận mang tính xã hội trong các lý thuyết trị liệu tâm lý.
- Chủ nghĩa lạc quan công nghệ trong thập niên 1950: Sự phát triển của các loại thuốc tâm thần đầu tiên có hiệu quả thực sự.
- Các phong trào giải phóng trong thập niên 1960: Sự xuất hiện của các bác sĩ tâm thần “chống tâm thần học” (anti-psychiatric psychiatrists).
- Sự đồng thuận chính trị tự do, cũng trong thập niên 1960: Sự thống trị của quan điểm “tabula rasa” trong tâm lý học, theo đó môi trường nuôi dưỡng (nurture) được xem là chiến thắng tự nhiên bẩm sinh (nature).
- Chủ nghĩa tân tự do trong thập niên 1980: Sự nhấn mạnh vào các cơ chế tiến hóa trong tâm lý học, được xem như những yếu tố tiền định hành vi ích kỷ không thể tránh khỏi của con người.
- Sự nhấn mạnh chính trị vào hòa nhập xã hội trong thời đại hiện nay: Thúc đẩy việc tạo điều kiện để người mắc bệnh tâm thần được hòa nhập xã hội và đấu tranh chống kỳ thị.
- Chủ nghĩa hậu hiện đại và sự bi quan về công nghệ, cũng trong thời hiện tại: Sự ngờ vực đối với công nghệ y học và những người thực hành nó; sự tái xuất của các liệu pháp thay thế; các can thiệp dựa trên bằng chứng được xem như “nơi trú ẩn phòng thủ” của công nghệ tâm lý và tâm thần học.
Những mối liên hệ mang tính tư tưởng, không chỉ là trùng hợp lịch sử
Cần nhấn mạnh rằng những mối liên hệ này mang tính tư tưởng, chứ không chỉ là những hệ quả thực tiễn hay sản phẩm phụ của các cách nghĩ đang thịnh hành trong xã hội tại một thời điểm nhất định.
Phong trào Nhà thương điên không chỉ xuất hiện vì xã hội Victoria thiếu khoan dung cần phải nhốt những người không phù hợp với chuẩn mực; thực tế, người Victoria tin rằng kỷ luật có tác dụng trị liệu, và rằng nhà thương điên có ảnh hưởng tích cực đối với chứng điên loạn. Chủ nghĩa Vị lai và Hiện đại là những trào lưu văn hóa chiếm ưu thế ở Ý vào thời điểm Ugo Cerletti phát triển liệu pháp sốc điện. Những trào lưu văn hóa này tạo nên một bối cảnh tư tưởng trong đó công nghệ hiện đại – bao gồm cả ECT – được coi là điều gì đó về bản chất là tích cực đối với nhân loại.
Một số mối tương quan tư tưởng khác trong danh sách có lẽ rõ ràng hơn. Pinel là người cùng thời với Rousseau và các nhà biện hộ khác cho lý trí và chủ nghĩa nhân bản trong thời Khai sáng châu Âu. Niềm tin vào phẩm giá bẩm sinh của con người và sức mạnh của lý trí là những động lực chính đứng sau cuộc cách mạng “Liệu pháp đạo đức”.
Phân tâm học ra đời tại Vienna vào khoảng thời gian Gustav Klimt đang vẽ những bức chân dung đầy nhục cảm ở thành phố này, và phong trào “Vienna Secession” đang đoạn tuyệt với truyền thống bảo thủ trong nghệ thuật. Nhiều năm sau đó, sự hình thành của các nhà nước dân chủ–xã hội sau những kinh hoàng của Thế chiến II đã mang lại cho phân tâm học một màu sắc xã hội rõ nét hơn.
Thập niên 1960 và thất bại của Chiến tranh Việt Nam tạo ra một sự đồng thuận chính trị tự do trong giới học thuật phương Tây, vốn chủ trương niềm tin rằng con người thuộc mọi chủng tộc và tầng lớp đều bình đẳng. Do đó, mọi khác biệt giữa họ phải là kết quả của môi trường nuôi dưỡng (giáo dục và các mối quan hệ gia đình), chứ không phải của bản tính bẩm sinh. Trái lại, những thái độ chính trị tân tự do gần đây có xu hướng nhìn nhận con người về bản chất là ích kỷ và cạnh tranh. Trong bầu khí chính trị này, các nhà tâm lý học tiến hóa và xã hội–sinh học đã tìm cách phát hiện trong mã di truyền của chúng ta chương trình sinh học chi phối tính ích kỷ ấy, mà họ cho là kết quả của chọn lọc tự nhiên.
Lần tới, khi bạn bị cám dỗ tin rằng niềm tin của một trường phái tâm lý hay một cách tiếp cận tâm thần học nào đó đại diện cho Chân Lý, hãy dừng lại và suy nghĩ xem liệu trào lưu mới nhất này có phải là kết quả của cách chúng ta đang nghĩ và đang nhìn thế giới ở thời điểm hiện tại hay không.
Tác giả: Rafa Euba là một bác sĩ tâm thần tư vấn giàu kinh nghiệm đã nghỉ hưu, hiện sống tại London. Ông từng giảng dạy tại nhiều trường đại học và đã viết nhiều bài cho cả báo chí phổ thông lẫn các ấn phẩm học thuật, đồng thời là tác giả của ba cuốn sách.
Nguồn: Psychology Today
Author
Chuyên viết tin tức và bài phân tích về Giáo hội Công giáo và các vấn đề tôn giáo – xã hội quốc tế.